business interruption insurance
A business owner reviews their business interruption insurance policy after a fire.
Định nghĩa
Danh từ: Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh - Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh là một loại bảo hiểm cung cấp sự bảo vệ tài chính cho các doanh nghiệp khi hoạt động thương mại bị gián đoạn do một rủi ro được bảo hiểm (như hỏa hoạn, thiên tai). Bảo hiểm này chi trả cho khoản lợi nhuận bị mất và các chi phí cố định liên tục (như tiền thuê nhà, lương nhân viên) trong thời gian doanh nghiệp phải ngừng hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- (Sau vụ hỏa hoạn, nhà máy phải đóng cửa ba tháng, nhưng bảo hiểm gián đoạn kinh doanh của họ đã chi trả cho khoản lợi nhuận bị mất và tiền lương.)
- (Nhiều doanh nghiệp nhỏ mua bảo hiểm gián đoạn kinh doanh để bảo vệ mình khỏi những lần đóng cửa bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Business interruption insurance policy": hợp đồng bảo hiểm gián đoạn kinh doanh.
- The terms of the business interruption insurance policy must be carefully reviewed before signing. (Các điều khoản của hợp đồng bảo hiểm gián đoạn kinh doanh phải được xem xét kỹ lưỡng trước khi ký.)
- "Loss of business income coverage": phạm vi bảo hiểm mất thu nhập kinh doanh (thường là một phần của bảo hiểm gián đoạn kinh doanh).
- The loss of business income coverage in the policy helped the store survive the pandemic. (Phạm vi bảo hiểm mất thu nhập kinh doanh trong hợp đồng đã giúp cửa hàng sống sót qua đại dịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Business interruption (danh từ): sự gián đoạn kinh doanh (tình trạng ngừng hoạt động thương mại).
- The business interruption lasted for six weeks due to the flood. (Sự gián đoạn kinh doanh kéo dài sáu tuần do lũ lụt.)
- Interruption insurance (danh từ): bảo hiểm gián đoạn (dạng rút gọn).
- Interruption insurance is essential for manufacturing companies. (Bảo hiểm gián đoạn là cần thiết cho các công ty sản xuất.)
Từ đồng nghĩa
- Business income insurance: bảo hiểm thu nhập kinh doanh (thường được dùng thay thế).
- Business income insurance covers the loss of revenue during downtime. (Bảo hiểm thu nhập kinh doanh chi trả cho khoản doanh thu bị mất trong thời gian ngừng hoạt động.)
- Contingent business interruption insurance: bảo hiểm gián đoạn kinh doanh phụ thuộc (bảo hiểm cho sự gián đoạn do nhà cung cấp hoặc khách hàng gây ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Claim on business interruption insurance: yêu cầu bồi thường từ bảo hiểm gián đoạn kinh doanh.
- The company filed a claim on their business interruption insurance after the storm. (Công ty đã nộp đơn yêu cầu bồi thường từ bảo hiểm gián đoạn kinh doanh sau cơn bão.)
- Payout from business interruption insurance: khoản thanh toán từ bảo hiểm gián đoạn kinh doanh.
- The payout from business interruption insurance helped the business recover quickly. (Khoản thanh toán từ bảo hiểm gián đoạn kinh doanh đã giúp doanh nghiệp phục hồi nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
- "Keep the lights on": duy trì hoạt động cơ bản (thường nhờ bảo hiểm gián đoạn kinh doanh).
- Thanks to business interruption insurance, they could keep the lights on during the repair period. (Nhờ bảo hiểm gián đoạn kinh doanh, họ có thể duy trì hoạt động cơ bản trong thời gian sửa chữa.)
- "Back in business": quay lại hoạt động bình thường.
- After the claim was approved, the store was back in business within a month. (Sau khi yêu cầu bồi thường được chấp thuận, cửa hàng đã quay lại hoạt động bình thường trong vòng một tháng.)